DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
802 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
803 FIDE 561018414 Nguyễn Quốc Hưng Nam 2004 1734 - 1658
804 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
805 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
806 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1734 1626 1641
807 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
808 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1733 1503 1580
809 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i
810 FIDE 12423610 Nguyễn Hoàng Vĩ Nam 2002 1732 1675 1640
811 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1732 1723 1716 w
812 FIDE 12478962 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 1732 1717 1876
813 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1731 1827 1743
814 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
815 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
816 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
817 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729 i
818 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
819 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
820 FIDE 12459828 Trần Gia Bảo Nam 2006 1729 1714 1429