| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8003
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8008
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
8010
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1471 | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||