| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8003
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8004
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8006
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8007
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1649 | 1566 | |||
|
8008
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8013
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8014
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
8015
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||