| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8104
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8106
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
8116
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
8118
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||