| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1666 | 1656 | |||
|
8162
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8163
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8165
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8166
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8170
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8178
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8179
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||