| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8184
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8186
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8188
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8191
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8193
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8194
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||