DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
821 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1507 1594
822 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1728 - 1644
823 FIDE 12421049 Đoàn Thu Huyền Nữ 1991 1727 1769 1723 w
824 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
825 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1726 1683 -
826 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1844 i
827 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
828 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564 i
829 FIDE 12480673 Bùi Tùng Lâm Nam 2016 1725 1502 1609
830 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
831 FIDE 12409782 Trần Nhật Phương Nữ 2004 1725 1691 1853 w
832 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1725 1692 1695 w
833 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1724 1730 1701 w
834 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605 i
835 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
836 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
837 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
838 FIDE 12412473 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2007 1722 1710 1738
839 FIDE 12473430 Trần Quang Anh Nam 2014 1722 1669 1749
840 FIDE 12485241 Lê Hiểu Khang Nam 2011 1722 1660 1524