| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8228
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8230
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8238
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||