| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8244
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8245
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8247
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8248
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||