DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8301 FIDE 561014427 Nguyễn Hữu Quang Huy Nam 2016 - - 1441
8302 FIDE 12414107 Nguyễn Nhật Minh Nam 2004 - - -
8303 FIDE 12414875 Vũ Cao Minh Nam 2007 - - -
8304 FIDE 561019291 Nguyễn Minh Thanh Nữ 2020 - - - w
8305 FIDE 12417947 Đặng Phước Minh Anh Nữ 2010 - - - w
8306 FIDE 561021083 Trần Ngọc Diệp Nữ 2017 - - - w
8307 FIDE 12486043 Đỗ Minh Đức Nam 2018 - - -
8308 FIDE 12486299 Lê Đỗ Minh Trí Nam 2017 - - -
8309 FIDE 12489883 Nguyễn Phạm Hồng Thảo Nữ 2016 - - - w
8310 FIDE 12491675 Huỳnh Lê Như Ý Nữ 1997 - - - w
8311 FIDE 12494747 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 - - 1542
8312 FIDE 12497819 Phạm Ngọc Bảo Thy Nữ 2015 - - - w
8313 FIDE 12432539 Huỳnh Khánh Chi Nữ 2009 - - - w
8314 FIDE 12499099 Ngô Minh Phát Nam 2006 - - -
8315 FIDE 12442011 Hà Vũ Cẩm Chi Nữ 2015 - - - w
8316 FIDE 12442267 Nguyễn Ngọc Ánh Nam 2002 - 1461 -
8317 FIDE 12445339 Phạm Hoàng Tùng Nam 2018 - - -
8318 FIDE 12448923 Hoàng Công Nam Nam 2016 - - -
8319 FIDE 12450715 Ngô Gia Bảo Nam 2009 - - -
8320 FIDE 12454044 Lâm Phú Gia Nam 2011 - - 1430