| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8304
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8305
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8306
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8314
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8315
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8320
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||