| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8342
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8348
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1621 | 1758 | |||
|
8349
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8352
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8353
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8360
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||