| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
841
|
|
Lê Thanh Minh Nhật | Nam | 2013 | 1721 | 1564 | - | |||
|
842
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1721 | 1842 | 1878 | |||
|
843
|
|
Đỗ Võ Lê Khiêm | Nam | 2014 | 1720 | 1468 | 1486 | |||
|
844
|
|
Phạm Trung Quốc | Nam | 1997 | 1720 | - | - | i | ||
|
845
|
|
Nguyễn Hữu Khang | Nam | 2005 | 1720 | 1622 | 1776 | |||
|
846
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 2014 | 1720 | 1720 | 1723 | |||
|
847
|
|
Lê Ngọc Minh Khang | Nam | 2015 | 1719 | 1666 | 1658 | |||
|
848
|
|
Hà Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1993 | NA,NI | 1719 | 1773 | 1723 | w | |
|
849
|
|
Lê Khắc Hoàng Long | Nam | 2015 | 1718 | 1714 | 1732 | |||
|
850
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
851
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2013 | 1717 | 1721 | 1774 | |||
|
852
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
853
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
854
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | i | ||
|
855
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 2018 | 1716 | 1788 | 1793 | |||
|
856
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
857
|
|
Nguyễn Hoàng Gia | Nam | 1991 | NA | 1715 | 1586 | 1543 | ||
|
858
|
|
Lê Đặng Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | 1715 | 1712 | 1904 | w | ||
|
859
|
|
Nguyễn Thị Phương Uyên | Nữ | 2012 | 1715 | 1695 | 1758 | w | ||
|
860
|
|
Lữ Hoàng Khả Đức | Nam | 2012 | 1715 | 1683 | 1599 | |||