DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
841 FIDE 12467316 Lê Thanh Minh Nhật Nam 2013 1721 1564 -
842 FIDE 12449229 Đoàn Thiên Bảo Nam 2013 1721 1842 1878
843 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1720 1468 1486
844 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
845 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1720 1622 1776
846 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1720 1720 1723
847 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1719 1666 1658
848 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA,NI 1719 1773 1723 w
849 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1718 1714 1732
850 FIDE 12436704 Huỳnh Thị Mỹ Chi Nữ 1988 NA 1718 - - wi
851 FIDE 12440426 Nguyễn Thanh Bình Nam 2013 1717 1721 1774
852 FIDE 12424218 Phạm Công Hiếu Nam 2007 1716 1639 1807
853 FIDE 12415561 Nguyễn Đức Gia Bách Nam 2008 1716 1738 1741 i
854 FIDE 12452963 Phạm Quốc Thắng Nam 2008 1716 1836 1824 i
855 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1716 1788 1793
856 FIDE 12417106 Vũ Thị Tú Uyên Nữ 2003 NA 1715 1603 1605 wi
857 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1715 1586 1543
858 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1715 1712 1904 w
859 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1715 1695 1758 w
860 FIDE 12435414 Lữ Hoàng Khả Đức Nam 2012 1715 1683 1599