DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8421 FIDE 12479390 Hà Tấn Thành Nam 2012 - 1511 1502
8422 FIDE 561019038 Phạm Phước Gia Huy Nam 2020 - - -
8423 FIDE 561019550 Mang Hoàng Anh Nữ 2016 - - - w
8424 FIDE 12483486 Bùi Thanh Triết Nam 2018 - - -
8425 FIDE 561021342 Lê Phong Nam 2018 - - -
8426 FIDE 12419486 Mai Nguyễn Xuân Uy Nam 2010 - - -
8427 FIDE 561021598 Trần Việt Cường Nam 2016 - - -
8428 FIDE 561022110 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2015 - - -
8429 FIDE 12486302 Đỗ Quốc Hưng Nam 2017 - - -
8430 FIDE 12486558 Dương Minh Khánh Nam 2015 - - -
8431 FIDE 12421278 Vũ Thị Dung Nữ 1987 - - - w
8432 FIDE 12421790 Nguyễn Anh Hoàng Nam 1959 - - -
8433 FIDE 12425630 Phạm Thanh Tùng Nam 2013 - - -
8434 FIDE 12491934 Đỗ Thị Tâm Nữ 1974 - - - w
8435 FIDE 12427934 Nguyễn Quang Hưng Nam 1977 - - -
8436 FIDE 12496030 Trần Quốc Hưng Nam 1993 - - -
8437 FIDE 12496286 Phạm Đức Trí Nam 2020 - - -
8438 FIDE 12499102 Lê Thanh Ngọc Nữ 2013 - - - w
8439 FIDE 12434078 Đặng Hoàng Minh Phú Nam 2015 - 1480 1513
8440 FIDE 12499870 Nguyễn Hoài An Nữ 2019 - - - w