| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1511 | 1502 | |||
|
8422
|
|
Phạm Phước Gia Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Mang Hoàng Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Lê Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Trần Việt Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8432
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8435
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8439
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
8440
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||