| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8462
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8463
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8467
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8468
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8470
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8471
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
8474
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8476
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8477
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8478
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8479
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8480
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||