| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8523
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8526
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1624 | 1608 | |||
|
8528
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8531
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8533
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1454 | 1516 | |||
|
8534
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8535
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8536
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8537
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8538
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8540
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1496 | 1652 | |||