| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8563
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8570
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
8571
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8573
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8575
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1524 | |||
|
8576
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8579
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1700 | 1825 | |||