| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1518 | 1567 | |||
|
8563
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8568
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
8573
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8574
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8576
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | 1571 | |||