| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1539 | |||
|
8603
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8604
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8608
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
8617
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||