DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8721 FIDE 12492728 Nguyễn Xuân Bách Nam 2020 - - -
8722 FIDE 12428728 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2009 - - -
8723 FIDE 12497592 Huỳnh Thanh Triều Nam 2012 - - -
8724 FIDE 12498360 Trần Xuân Lâm Nam 2015 - - -
8725 FIDE 12433080 Tạ Anh Khôi Nam 2010 - 1401 1430
8726 FIDE 12435384 Đặng Lâm Đăng Quang Nam 2015 - - 1463
8727 FIDE 12438200 Vũ Công Hiếu Nam 2012 - - -
8728 FIDE 12438456 Phạm Nguyễn An Tôn Nam 2012 - - -
8729 FIDE 12440248 Trần Thị Ngọc Bích Nữ 1998 NA,SI - - - w
8730 FIDE 12440760 Ngô Xuân Nhị Nam 1999 - - -
8731 FIDE 12443832 Lê Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
8732 FIDE 12446904 Mai Quang Nhật Nam 2016 - - -
8733 FIDE 12448184 Võ Hoàng Minh Thông Nam 2007 - - -
8734 FIDE 12452025 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2011 - - - w
8735 FIDE 12452793 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2014 - - - w
8736 FIDE 12455865 Hồ Minh Nhật Nam 2012 - - -
8737 FIDE 12458937 Phạm Gia Kỳ Nam 2004 - 1600 1562
8738 FIDE 12460729 Ngô Hoàng Nhật Minh Nam 2004 - 1622 -
8739 FIDE 12465593 Nguyễn Lệ Misa Nữ 2015 - 1458 1498 w
8740 FIDE 12468665 Vũ Hoàng Phúc Nam 2015 - - -