| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8742
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8744
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8748
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
8749
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8751
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8754
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
8756
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
8760
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||