| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8762
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1524 | - | |||
|
8765
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8766
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
8769
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1639 | 1441 | |||
|
8770
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8772
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8774
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8778
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
8779
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||