| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | 1421 | - | |||
|
8806
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8808
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
8809
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8811
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8813
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8816
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8819
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||