| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8823
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8824
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8826
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8827
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8832
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||