| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8822
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8825
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8826
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8831
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8832
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1555 | - | |||
|
8833
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8838
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||