DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 561004456 Trần Nguyên Khoa Nam 2019 - - -
8822 FIDE 12469416 Đinh Lê Minh Thy Nữ 2011 - 1403 1454 w
8823 FIDE 12404136 Nguyễn Thị Việt Hà Nữ 1997 - - - w
8824 FIDE 12471208 Phạm Đăng Khoa Nam 2014 - - -
8825 FIDE 12471720 Trần Tiến Vinh Nam 2008 - - 1600
8826 FIDE 12407208 Nguyễn Vương Ái Minh Nữ 1995 - - - w
8827 FIDE 12407720 Nguyễn Đình Thanh Nam 2004 - - -
8828 FIDE 12407976 Võ Lê Minh Giang Nam 2006 - - -
8829 FIDE 561010600 Phạm Thanh Hải Nam 2013 - - -
8830 FIDE 12476072 Lê Vũ Nhật Minh Nam 2013 - - -
8831 FIDE 561012904 Trần Lê Minh Thư Nữ 2015 - - - w
8832 FIDE 561014184 Trần Thanh Trường Nam 1989 - - -
8833 FIDE 12479144 Nguyễn Lê Hoàng Quân Nam 2013 - - -
8834 FIDE 561017000 Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
8835 FIDE 561017256 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 2015 - - - w
8836 FIDE 12484008 Phạm Gia Phúc Nam 2014 - - -
8837 FIDE 12484520 Phan Minh Thịnh Nam 2009 - - -
8838 FIDE 12484776 Ngô Ngọc Quỳnh Anh Nữ 2015 - - - w
8839 FIDE 561022632 Đặng Minh Khang Nam 2014 - - -
8840 FIDE 561022888 Nguyễn Đức Thịnh Nam 2007 - - -