| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8882
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8884
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8885
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8888
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8889
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8890
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8892
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8893
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8897
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||