| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8882
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 2007 | - | 1436 | - | |||
|
8886
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8889
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8892
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 2019 | - | - | 1662 | w | ||
|
8894
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
8895
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8897
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
8898
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8900
|
|
Lê Nguyễn Song Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||