DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8901 FIDE 12478890 Nguyễn Viết Đức Lâm Nam 2016 - - -
8902 FIDE 561015466 Nguyễn Minh Khang Nam 2005 - - 1402
8903 FIDE 12415146 Dương Kiên Khải Nam 2007 - - -
8904 FIDE 561018538 Phạm Trung Kiên Nam 2018 - - -
8905 FIDE 12482218 Mai Hồng Quốc Tuấn Nam 2008 - - -
8906 FIDE 12482730 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2008 - 1420 - w
8907 FIDE 12482986 Nguyễn Xuân Vinh Nam 2013 - - -
8908 FIDE 12418730 Vũ Quốc Hùng Nam 2009 - - -
8909 FIDE 561020842 Vũ Việt Tuấn Minh Nam 2006 - - -
8910 FIDE 561021610 Lương Hải Tiến Nam 2019 - - -
8911 FIDE 12485802 Nguyễn Hải Yến Nữ 2018 - - - w
8912 FIDE 12420522 Bành Nhật Quang Nam 2008 - - -
8913 FIDE 12487082 Trịnh Khánh Ngọc Nữ 2016 - - - w
8914 FIDE 561023914 Đinh Nguyễn Như Uyên Nữ 2009 - - -
8915 FIDE 12495018 Trịnh Thùy Lam Nữ 2012 - - - w
8916 FIDE 12495530 Vũ Minh Cường Nam 2017 - - -
8917 FIDE 12430250 Cao Tiến Nam Nam 2012 - - -
8918 FIDE 12498602 Huỳnh Vũ Uy Nam 2018 - - -
8919 FIDE 12433322 Lê Minh Phúc Nam 2014 - - -
8920 FIDE 12498858 Phan Minh Nguyên Nam 2015 - - -