| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
8923
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8924
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8925
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8926
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8928
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8929
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8940
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||