| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8985
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8987
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8989
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8990
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8992
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8994
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8995
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8996
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8997
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8998
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9000
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||