| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9010
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
9014
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||