DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 561007277 Trần Ngọc Bảo Anh Nữ 2021 - - - w
9022 FIDE 12474029 Trần Ngọc Khánh Nữ 2008 - - - w
9023 FIDE 12474541 Trần Phạm Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
9024 FIDE 12474797 Hồ Thanh Phúc Nam 2012 - 1437 1451
9025 FIDE 561012653 Đinh Nguyễn Minh Trung Nam 2007 - - -
9026 FIDE 12477613 Đinh Lê Tuấn Tú Nam 2012 - - -
9027 FIDE 12412333 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2006 - - - w
9028 FIDE 12477869 Hồ Minh Khôi Nam 2015 - - -
9029 FIDE 12412589 Phan Trung Kiên Nam 2003 - - -
9030 FIDE 561015725 Phạm Nam Trung Nam 2017 - - -
9031 FIDE 12415405 Phạm Nguyên Hòa Nữ 2007 - - - w
9032 FIDE 561022381 Phạm Lê Duy Bảo Nam 2020 - - -
9033 FIDE 12487341 Trần Lê Hoàng Linh Nữ 2016 - - - w
9034 FIDE 12422061 Nguyễn Hoàng Lâm Nam 1975 - - -
9035 FIDE 12487597 Phạm Văn Sáng Nam 1980 - - -
9036 FIDE 12425389 Nguyễn Văn Chính Nam 1990 - - -
9037 FIDE 12492205 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2015 - - -
9038 FIDE 12492973 Nguyễn Phú Hải Phong Nam 2019 - - -
9039 FIDE 12428205 Dương Văn Tuấn Nam 1993 - - -
9040 FIDE 12428973 Cao Lê Hoàng Nam 2009 - - -