| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9042
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9060
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||