| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9082
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9085
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1544 | - | |||
|
9087
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9090
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9094
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1433 | w | ||
|
9095
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9097
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9099
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1480 | w | ||
|
9100
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||