| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9084
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9085
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9090
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
9092
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9095
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9096
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | 1566 | 1537 | |||
|
9097
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1740 | - | |||
|
9100
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||