DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9101 FIDE 12472751 Mai Đức Anh Nam 2013 - 1442 1513
9102 FIDE 12408239 Phạm Duy Hưng Nam - - -
9103 FIDE 12408751 Nguyễn Hoàng Mai Thanh Nữ 2004 - - - w
9104 FIDE 561010863 Nguyễn Thị Minh Thái Nữ 1977 - - - w
9105 FIDE 12475823 Lâm Kiến Minh Nam 2014 - - 1441
9106 FIDE 12410543 Trần Ngọc Bảo Châu Nữ 2002 - - - w
9107 FIDE 561013935 Nguyễn Hải Nguyên Nam 2012 - - -
9108 FIDE 12413615 Quán Phú Khiêm Nam 2008 - - -
9109 FIDE 561018031 Trần Cao Hạo Nhiên Nam 2016 - - -
9110 FIDE 561018287 Hồ Nhật Minh Nam 2019 - - -
9111 FIDE 561020079 Nguyễn Gia Thảo Nữ 2019 - - - w
9112 FIDE 561020591 Huỳnh Ngọc Minh Châu Nữ 2015 - - - w
9113 FIDE 12485039 Ngô Việt Khoa Nam 2014 - - -
9114 FIDE 12485551 Đoàn Tuệ Nhi Nữ 2015 - - - w
9115 FIDE 561023663 Đinh Tuấn Anh Nam 2017 - - -
9116 FIDE 12423343 Phạm Mai Trang Nữ 2011 - - - w
9117 FIDE 12488879 Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2015 - - - w
9118 FIDE 12490415 Nguyễn Đỗ Minh Châu Nữ 2006 - - - w
9119 FIDE 12426415 Vũ Đức Duy Nam 2008 - - -
9120 FIDE 12498351 Nguyễn Vũ Quỳnh Nga Nữ 2018 - - - w