| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9123
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9126
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9128
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | 1493 | w | ||
|
9129
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9131
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9133
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1404 | - | w | ||
|
9135
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9137
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||