| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9162
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9165
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9166
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9170
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9171
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9173
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9177
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9180
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||