| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | 1408 | |||
|
9184
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9185
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9188
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9190
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1411 | 1641 | |||
|
9193
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9195
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9199
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||