DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12423670 Nguyễn Trần Thiên Vân Nữ 2012 1694 1739 1712 w
922 FIDE 12454869 Lê Công Thắng Nam 2016 1693 1628 1639
923 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
924 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
925 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728 i
926 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i
927 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1671 1674 wi
928 FIDE 12476870 Nguyễn Đình Hiếu Nam 2014 1691 1678 -
929 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
930 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1690 1762 1737 w
931 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1690 1752 1900 w
932 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1689 1607 - i
933 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1689 1771 1821
934 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1689 1666 - i
935 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1688 1470 1590 w
936 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1710 1827 wi
937 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1688 - -
938 FIDE 12429147 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 1688 1490 1610
939 FIDE 12456560 Lê Sỹ Nguyên Nam 2013 1688 1720 1724
940 FIDE 12476552 Nguyễn Minh Thư Nữ 2015 1687 1723 1781 w