| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9249
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9250
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1449 | w | ||
|
9251
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9254
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9257
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9259
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9260
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||