DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 12420808 Thái Thanh Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
9302 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9303 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
9304 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
9305 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
9306 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
9307 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
9308 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433
9309 FIDE 12492744 Pham Manh Quang Nam 2009 - - -
9310 FIDE 12495816 Trần Sỹ Hải Nam 2012 - 1588 -
9311 FIDE 12497096 Nguyễn Bắc Đăng Lâm Nam 2017 - - -
9312 FIDE 12433608 Trần Hoàng Khang Nam 2012 - - -
9313 FIDE 12438472 Phan Minh Vũ Nam 2012 - - -
9314 FIDE 12439240 Đặng Thị Thúy Hiền Nữ 1998 - - - w
9315 FIDE 12440264 Nguyễn Lê Hoàng Hải Nam 2014 - 1514 -
9316 FIDE 12443336 Lại Hoàng Lê Nam 1997 - - -
9317 FIDE 12446408 Phạm Quỳnh Hoa Nữ 2013 - - - w
9318 FIDE 12446920 Phạm Đức Khải Nam 2017 - - -
9319 FIDE 12452041 Vũ Thái Hòa Nam 2011 - - -
9320 FIDE 12452297 Nguyễn Duy Anh Nam 2009 - - -