| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9302
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
9304
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9315
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Mai Văn Chiến | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9320
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||