| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9324
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9326
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9327
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9328
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9331
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9332
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9335
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9338
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9340
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||