| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9402
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9403
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9404
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1451 | 1516 | |||
|
9407
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9408
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9409
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9411
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9415
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9417
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9418
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||