| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9462
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9463
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9464
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9465
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9466
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9469
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9473
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9477
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||