| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
9482
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1489 | |||
|
9483
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
9486
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9491
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9492
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
9494
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
9495
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9497
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9499
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9500
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||