| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9524
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9525
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1478 | - | |||
|
9529
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9531
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9533
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9534
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9538
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9539
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||