DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1683 1457 1488
962 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 2007 1683 1714 1828 i
963 FIDE 12447145 Đào Gia Huy Nam 2011 1683 1621 1548
964 FIDE 12494550 Nguyễn Hà My Nữ 2017 1683 - - w
965 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1695 1800 i
966 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1682 1787 1726
967 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1682 1756 1770
968 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1666 1754 i
969 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi
970 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
971 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1484 1493
972 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687 i
973 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
974 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
975 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
976 FIDE 12447161 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 1679 1649 1656
977 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA,FI 1679 - - i
978 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1679 1691 1801
979 FIDE 561016578 Phạm Hữu Thiên Nam 1989 1678 1637 -
980 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568 i