| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
9630
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
9633
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9640
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||