| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9622
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9626
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9627
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9629
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9630
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9633
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9635
|
|
Vũ Ngọc Khánh Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9636
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Lương Vũ Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | 1442 | - | |||
|
9638
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9639
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||