| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
9742
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9743
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9744
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9745
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9746
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9747
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9749
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9750
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9751
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9752
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9753
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9754
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9755
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9757
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9758
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
9759
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9760
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||