DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1678 1678 1651
982 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - wi
983 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi
984 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1678 1638 1592 w
985 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
986 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1677 1631 1677
987 FIDE 12436828 Huỳnh Lê Hùng Nam 2015 1677 1665 1691
988 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - 1615 wi
989 FIDE 12495000 Trần Hữu Phú Nguyên Nam 2013 1677 1666 1730
990 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1677 1741 1652
991 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1769 1755 i
992 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1676 1691 1544
993 FIDE 12494216 Trương Tuấn Minh Nam 2015 1676 - -
994 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1675 1675 1756 w
995 FIDE 12443662 Lê Huỳnh Duy Anh Nam 2016 1675 1722 1735
996 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
997 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1675 1756 1746 w
998 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
999 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1574 1625 wi
1000 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1675 1764 1631