DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 561009857 Nguyễn Văn Khôi Nguyên Nam 2005 - 1850 1924
9822 FIDE 12473537 Đỗ Vương Đức Mạnh Nam 1986 NA - - -
9823 FIDE 12409537 Lê Thị Lý Nam 1982 DI - - -
9824 FIDE 561011649 Đàm Minh Đức Nam 2018 - 1435 -
9825 FIDE 12476609 Trần Ngọc Diệp Nữ 1984 - - - w
9826 FIDE 12411329 Trần Hải Đức Nam 2005 - - -
9827 FIDE 12480193 Ngô Thảo Anh Nữ 2017 - - - w
9828 FIDE 12414913 Trịnh Trung Hiếu Nam 2007 - - -
9829 FIDE 12416193 Phạm Đức Phúc Nguyên Nam 2009 - - -
9830 FIDE 561019585 Trần Tuấn Khôi Nam 2014 - - -
9831 FIDE 12483265 Nguyễn Văn Nghĩa Nam 1986 - - -
9832 FIDE 561021121 Nguyễn Minh Phú Nam 2017 - - -
9833 FIDE 12419265 Đinh Xuân Trí Nam 2011 - - -
9834 FIDE 561021377 La Hải Tú Nam 2016 - - -
9835 FIDE 12486337 Nguyễn Anh Đức Nam 2019 - - -
9836 FIDE 12489921 Tống Gia Nam Nam 2009 - - -
9837 FIDE 12491713 Lâm Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
9838 FIDE 12427969 Trần Quốc Việt Nam 1990 - - -
9839 FIDE 12496065 Phạm Tuấn Khôi Nam 2011 - - -
9840 FIDE 12499137 Lê Huy Minh Nam 2011 - - -