| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9923
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9924
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9925
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9926
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9928
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9930
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1405 | - | w | ||
|
9932
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9934
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9939
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||