| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9950
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9953
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
9955
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9958
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9959
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9960
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||