| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9942
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9945
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1496 | 1489 | |||
|
9946
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9947
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9951
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9954
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9956
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9960
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||