| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10002
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10003
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10010
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1510 | 1470 | |||
|
10011
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10013
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10017
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1630 | - | |||
|
10020
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||