| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
10007
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10009
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Bùi Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10013
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1483 | - | |||
|
10018
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||