| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10025
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | 1488 | 1446 | w | ||
|
10026
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10028
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10030
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
10031
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
10033
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10035
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10037
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
10038
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10039
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | 1480 | - | w | ||