| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10022
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10023
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10024
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10025
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10027
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1558 | 1559 | |||
|
10028
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10032
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10037
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10039
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10040
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||