DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10021 FIDE 12499650 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2014 - - -
10022 FIDE 12434370 Bùi Đức Nhật Sản Nam 2014 - - -
10023 FIDE 12436674 Lê Hải Đăng Nam 2012 - - -
10024 FIDE 12439746 Nguyễn Phương Vy Nữ 2012 - - - w
10025 FIDE 12441538 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2015 - 1488 1446 w
10026 FIDE 12447170 Nguyễn Văn Khang Nam 2011 - - -
10027 FIDE 12449474 Phạm Thị Minh Thư Nữ 2010 - - - w
10028 FIDE 12451010 Nguyễn Bùi Quang Anh Nam 2015 - - -
10029 FIDE 12453315 Nguyễn Thùy An Nữ 2015 - - - w
10030 FIDE 12463043 Phan Lê Diệp Chi Nữ 2014 - - 1670 w
10031 FIDE 12463299 Lý Phước Nguyên Khang Nam 2014 - - -
10032 FIDE 561001155 Lê Khôi Nguyên Nam 2011 - 1481 1462
10033 FIDE 12466115 Nguyễn Trường Đức Nam 2004 - - -
10034 FIDE 12466883 Nguyễn Hoàng My Lam Nữ 2014 - - - w
10035 FIDE 561004227 Trần Hoàng Anh Khoa Nam 2018 - - -
10036 FIDE 561004995 Nguyễn Phong Hải Nam 1974 NA - - -
10037 FIDE 12469955 Nguyễn Nhật Minh Nam 2012 - 1700 1612
10038 FIDE 561007811 Lê Viết Tùng Quân Nam 2011 - - -
10039 FIDE 12471747 Trần Hữu Thành Duy Nam 2007 - - -
10040 FIDE 561009091 Lê Nguyễn Xuân Nhã Nữ 2016 - 1480 - w