DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10021 FIDE 561007838 Lê Thu Hiền Nữ 2014 - - - w
10022 FIDE 12471518 Trần Ngọc Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
10023 FIDE 12407518 Hà Ngọc Thúy Nữ 1995 NA - - - w
10024 FIDE 561010910 Nguyễn Lê Trân Nữ 1981 - - - w
10025 FIDE 561012190 Trần Khánh Chân Nam 2014 - - -
10026 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
10027 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1558 1559
10028 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -
10029 FIDE 12414174 Trương Hoài Nam Nam 2003 - - -
10030 FIDE 12481246 Nguyễn Minh Kỳ Nam 2015 - - -
10031 FIDE 12484318 Nghê Thái An Nữ 2013 - - - w
10032 FIDE 12484830 Lê Minh Duẩn Nam 2004 - - -
10033 FIDE 12487902 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2018 - - -
10034 FIDE 12422622 Lý Thanh Hồng Nam 1961 - - -
10035 FIDE 12422878 Phạm Tuấn Vũ Linh Nam 1977 - - -
10036 FIDE 12489182 Trần Ngọc Bích Nữ 2013 - - - w
10037 FIDE 12494046 Đinh Tiến Thành Nam 2015 - - -
10038 FIDE 12497118 Phan Đào Trường Phước Nam 2012 - - -
10039 FIDE 12497630 Huỳnh Lê Ngọc My Nữ 2009 - - - w
10040 FIDE 12497886 Nguyễn Đặng Khánh An Nữ 2019 - - - w